夙世 sù shì·túc thế Hán Việt: túc thế · Pinyin: sù shì Tổng quan kiếp trước Cấu tạo: 夙 (túc) + 世 (thế)Pinyinsù shìHán Việttúc thếTừ loạidanhCấu tạo夙 + 世 · túc + thế nghĩa thành phần: túc + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiếp trướcEngCihui previous life Từ liên quan Gần nghĩa夙世冤家 · 世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲