夙世 sù shì · túc thế Hán Việt: túc thế · Pinyin: sù shì Tổng quan kiếp trước Cấu tạo: 夙 (túc) + 世 (thế)Pinyinsù shìHán Việttúc thếCấu tạo夙 + 世 · túc + thế nghĩa thành phần: túc + thế Nghĩa ViệtCihui kiếp trướcEngCC-CEDICT previous lifeCihui previous life