夙凋 túc điêu Hán Việt: túc điêu Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 凋 (điêu)Hán Việttúc điêuCấu tạo夙 + 凋 · túc + điêu nghĩa thành phần: túc + điêu