夙夕 túc tịch Hán Việt: túc tịch Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 夕 (tịch)Hán Việttúc tịchCấu tạo夙 + 夕 · túc + tịch nghĩa thành phần: túc + tịch