夙嫌

sù xiántúc hiềm

Hán Việt: túc hiềm · Pinyin: sù xián

Tổng quan

hiềm khích cũ; oán hờn cũ

Cấu tạo: 夙 (túc) + 嫌 (hiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối hận cũ
  • Cihui sự oán giận lâu đời
  • Biên soạn old grudge

Eng

  • Cihui old grudge; long-standing resentment

Từ liên quan

Gần nghĩa

夙世 · 夙仇 · 夙債 · 夙儒 · 夙因 · 夙夜 · 夙愆 · 夙愿