夙孽 túc nghiệt Hán Việt: túc nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 孽 (nghiệt)Hán Việttúc nghiệtCấu tạo夙 + 孽 · túc + nghiệt nghĩa thành phần: túc + nghiệt