夙尚 túc thượng Hán Việt: túc thượng Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 尚 (thượng)Hán Việttúc thượngCấu tạo夙 + 尚 · túc + thượng nghĩa thành phần: túc + thượng