夙志 sù zhì · túc chí Hán Việt: túc chí · Pinyin: sù zhì Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 志 (chí)Pinyinsù zhìHán Việttúc chíCấu tạo夙 + 志 · túc + chí nghĩa thành phần: túc + chí Nghĩa jaJMdict long-cherished desire