夙慕 túc mộ Hán Việt: túc mộ Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 慕 (mộ)Hán Việttúc mộCấu tạo夙 + 慕 · túc + mộ nghĩa thành phần: túc + mộ