夙慧 túc tuệ Hán Việt: túc tuệ Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 慧 (tuệ)Hán Việttúc tuệCấu tạo夙 + 慧 · túc + tuệ nghĩa thành phần: túc + tuệ