夙成 túc thành Hán Việt: túc thành Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 成 (thành)Hán Việttúc thànhCấu tạo夙 + 成 · túc + thành nghĩa thành phần: túc + thành Nghĩa jaJMdict precocity