夙搆 túc cấu Hán Việt: túc cấu Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 搆 (cấu)Hán Việttúc cấuCấu tạo夙 + 搆 · túc + cấu nghĩa thành phần: túc + cấu