夙敏 túc mẫn Hán Việt: túc mẫn Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 敏 (mẫn)Hán Việttúc mẫnCấu tạo夙 + 敏 · túc + mẫn nghĩa thành phần: túc + mẫn