夙业 túc nghiệp Hán Việt: túc nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 业 (nghiệp)Hán Việttúc nghiệpCấu tạo夙 + 业 · túc + nghiệp nghĩa thành phần: túc + nghiệp