夙駕 túc giá Hán Việt: túc giá Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 駕 (giá)Hán Việttúc giáCấu tạo夙 + 駕 · túc + giá nghĩa thành phần: túc + giá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 早起駕車。《左傳.文公十年》:「命夙駕載燧,宋公違命。」《文選.潘尼.贈陸機出為吳王郎中令詩》:「我馬既秣,星陳夙駕。」EngCihui 夙駕 sùjià v.o. start a journey early