夙駕 túc giá Hán Việt: túc giá Tổng quan Cấu tạo: 夙 (túc) + 駕 (giá)Hán Việttúc giáCấu tạo夙 + 駕 · túc + giá nghĩa thành phần: túc + giá Nghĩa EngCihui 夙駕 sùjià v.o. start a journey early