多一识 đa nhất thức Hán Việt: đa nhất thức Tổng quan đa nhất thức (術語)又云一切一心識。十識之第九。見識條附錄。☸ Cấu tạo: 多 (đa) + 一 (nhất) + 识 (thức)Hán Việtđa nhất thứcCấu tạo多 + 一 + 识 · đa + nhất + thức nghĩa thành phần: đa + nhất + thức Nghĩa ViệtCihui đa nhất thức (術語)又云一切一心識。十識之第九。見識條附錄。☸