多个

duō geđa cá

Hán Việt: đa cá · Pinyin: duō ge

Tổng quan

nhiều; phức tạp

Cấu tạo: 多 (đa) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đa- (dạng, sắc tộc, v.v.)

Eng

  • Cihui many; multiple; multi- (faceted, ethnic etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

多个员的 · 个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿