多久
đa cửu
Hán Việt: đa cửu · Pinyin: duō jiǔ
Tổng quan
bao lâu
1.詢問時間的長短。如:「你們認識多久了?」 2.時間不長。如:「要不了多久,他就會知難而退的。」
Nghĩa
Việt
- Cihui (về thời gian) bao lâu?
- Cihui (không) lâu
- Biên soạn 多久 uōjiǔ v.p. how long?
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.詢問時間的長短。如:「你們認識多久了?」 2.時間不長。如:「要不了多久,他就會知難而退的。」
Eng
- Cihui (of time) how long?; (not) a long time
Đức
- Handedict Bsp.: 我要等多久 我要等多久 -- Wie lange muss ich warten