多于

duō yúđa vu

Hán Việt: đa vu · Pinyin: duō yú

Tổng quan

nhiều; dư

Cấu tạo: 多 (đa) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớn hơn
  • Tần suất từ đa hu/đa vu/đa ô/đa ư: nhiều/dư
  • Biên soạn 多於 duōyú v.p. exceed

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in excess of

Eng

  • Cihui more than; greater than
  • Tần suất từ 多於 duōyú v.p. exceed

Đức

  • Handedict übersteigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸