多位 đa vị Hán Việt: đa vị Tổng quan nhiều chữ số, nhiều hàng Cấu tạo: 多 (đa) + 位 (vị)Hán Việtđa vịCấu tạo多 + 位 · đa + vị nghĩa thành phần: đa + vị Nghĩa ViệtCihui nhiều chữ số, nhiều hàng