多兒 đa nhi Hán Việt: đa nhi Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 兒 (nhi)Hán Việtđa nhiCấu tạo多 + 兒 · đa + nhi nghĩa thành phần: đa + nhi Nghĩa EngCihui 多兒 uōr adv. <topo.> 1. whatever amount; no matter how much 2. what time; when