多兒錢 đa nhi tiễn Hán Việt: đa nhi tiễn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 兒 (nhi) + 錢 (tiễn)Hán Việtđa nhi tiễnCấu tạo多 + 兒 + 錢 · đa + nhi + tiễn nghĩa thành phần: đa + nhi + tiễn Nghĩa EngCihui 多兒錢 uōrqián v.p. <coll.> how much