多黨制

duō dǎng zhì đa đảng chế

Hán Việt: đa đảng chế · Pinyin: duō dǎng zhì

Tổng quan

hệ thống đa đảng

Cấu tạo: (đa) + (đảng) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống đa đảng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一國有多數政黨,且各有機會可取得政權的政治制度。如法國的政黨政治即屬此。

Eng

  • CC-CEDICT multiparty system
  • Cihui multiparty system