多則 duō zé · đa tắc Hán Việt: đa tắc · Pinyin: duō zé Tổng quan lâu thì Cấu tạo: 多 (đa) + 則 (tắc)Pinyinduō zéHán Việtđa tắcCấu tạo多 + 則 · đa + tắc nghĩa thành phần: đa + tắc Nghĩa ViệtCihui lâu thìMainlandTân Hoa Tự Điển 多半,大概;恐怕。常与"是"连用。Tân Hoa Tự Điển 1.多半,大概;恐怕。常与"是"连用。