多劫 đa kiếp Hán Việt: đa kiếp Tổng quan đa kiếp (術語)多數之劫時也。劫者梵語,最長時之名。☸ Cấu tạo: 多 (đa) + 劫 (kiếp)Hán Việtđa kiếpCấu tạo多 + 劫 · đa + kiếp nghĩa thành phần: đa + kiếp Nghĩa ViệtCihui đa kiếp (術語)多數之劫時也。劫者梵語,最長時之名。☸