多合 đa hợp Hán Việt: đa hợp Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 合 (hợp)Hán Việtđa hợpCấu tạo多 + 合 · đa + hợp nghĩa thành phần: đa + hợp Nghĩa EngCihui 多合 duōhé attr. <lg.> polysynthetic