多名 đa danh Hán Việt: đa danh Tổng quan hơn Cấu tạo: 多 (đa) + 名 (danh)Hán Việtđa danhCấu tạo多 + 名 · đa + danh nghĩa thành phần: đa + danh Nghĩa ViệtCihui hơnEngCihui 多名 uōmíng* attr. <lg.> polynomial