多咋 đa trách Hán Việt: đa trách Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 咋 (trách)Hán Việtđa tráchCấu tạo多 + 咋 · đa + trách nghĩa thành phần: đa + trách Nghĩa EngCihui 多咋 uōzǎ pr. <topo.> when?||►See also duōzhā