多哥 duō gē · đa ca Hán Việt: đa ca · Pinyin: duō gē Tổng quan Togo Cấu tạo: 多 (đa) + 哥 (ca)Pinyinduō gēHán Việtđa caCấu tạo多 + 哥 · đa + ca nghĩa thành phần: đa + ca Nghĩa ViệtCihui TogoEngCC-CEDICT TogoCihui Togo