多圈 duō juàn · đa quyển Hán Việt: đa quyển · Pinyin: duō juàn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 圈 (quyển)Pinyinduō juànHán Việtđa quyểnCấu tạo多 + 圈 · đa + quyển nghĩa thành phần: đa + quyển