多垢 đa cấu Hán Việt: đa cấu Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 垢 (cấu)Hán Việtđa cấuCấu tạo多 + 垢 · đa + cấu nghĩa thành phần: đa + cấu Nghĩa EngCihui furriness