多天 duō tiān · đa thiên Hán Việt: đa thiên · Pinyin: duō tiān Tổng quan nhiều ngày Cấu tạo: 多 (đa) + 天 (thiên)Pinyinduō tiānHán Việtđa thiênCấu tạo多 + 天 · đa + thiên nghĩa thành phần: đa + thiên Nghĩa ViệtCihui nhiều ngày