多妻

đa thê

Hán Việt: đa thê

Tổng quan

hiều vợ. đa thê đa thê ☆Nhiều vợ.

Cấu tạo: (đa) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiều vợ. đa thê đa thê ☆Nhiều vợ.

ja

  • JMdict polygamy|polygyny