多實

đa thật

Hán Việt: đa thật

Tổng quan

sự có nhiều quả, sự sinh sản nhiều, sự có kết quả, sự có lợi

Cấu tạo: (đa) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự có nhiều quả, sự sinh sản nhiều, sự có kết quả, sự có lợi