多尿 đa niệu Hán Việt: đa niệu Tổng quan (y học) sự đái Cấu tạo: 多 (đa) + 尿 (niệu)Hán Việtđa niệuCấu tạo多 + 尿 · đa + niệu nghĩa thành phần: đa + niệu Nghĩa ViệtCihui (y học) sự đáijaJMdict polyuria