多層

duō céng đa tằng

Hán Việt: đa tằng · Pinyin: duō céng

Tổng quan

nhiều lớp | nhiều tầng | nhiều tầng lầu

Cấu tạo: (đa) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều lớp | nhiều tầng | nhiều tầng lầu

Eng

  • CC-CEDICT multilayered|multilevel|multistory
  • Cihui multilayered/multilevel/multistory

ja

  • JMdict multilayer