多工

duō gōng đa công

Hán Việt: đa công · Pinyin: duō gōng

Tổng quan

ghép kênh | nhiều | phức hợp-

Cấu tạo: (đa) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghép kênh | nhiều | phức hợp-

Eng

  • CC-CEDICT to multiplex|multiple|multi-
  • Cihui to multiplex; multiple; multi-