多應 duō yīng · đa ứng Hán Việt: đa ứng · Pinyin: duō yīng Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 應 (ứng)Pinyinduō yīngHán Việtđa ứngCấu tạo多 + 應 · đa + ứng nghĩa thành phần: đa + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大概,多半是。Tân Hoa Tự Điển 1.大概,多半是。