多後盤目 đa hậu bàn mục Hán Việt: đa hậu bàn mục Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 後 (hậu) + 盤 (bàn) + 目 (mục)Hán Việtđa hậu bàn mụcCấu tạo多 + 後 + 盤 + 目 · đa + hậu + bàn + mục nghĩa thành phần: đa + hậu + bàn + mục Nghĩa EngCihui Polyopisthocotylea