多怎 duō zěn · đa chẩm Hán Việt: đa chẩm · Pinyin: duō zěn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 怎 (chẩm)Pinyinduō zěnHán Việtđa chẩmCấu tạo多 + 怎 · đa + chẩm nghĩa thành phần: đa + chẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 什么时候。Tân Hoa Tự Điển 1.什么时候。