多攢 duō zǎn · đa toàn Hán Việt: đa toàn · Pinyin: duō zǎn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 攢 (toàn)Pinyinduō zǎnHán Việtđa toànCấu tạo多 + 攢 · đa + toàn nghĩa thành phần: đa + toàn