多放

duō fàng đa phóng

Hán Việt: đa phóng · Pinyin: duō fàng

Tổng quan

thêm nhiều (một loại gia vị, v.v.)

Cấu tạo: (đa) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thêm nhiều (một loại gia vị, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT add extra (of a spice etc)
  • Cihui add extra (of a spice etc)