多散 đa tán Hán Việt: đa tán Tổng quan đa tán (術語)多散亂之妄念也。天台四教儀集註中曰:「多散眾生數息觀。」☸ Cấu tạo: 多 (đa) + 散 (tán)Hán Việtđa tánCấu tạo多 + 散 · đa + tán nghĩa thành phần: đa + tán Nghĩa ViệtCihui đa tán (術語)多散亂之妄念也。天台四教儀集註中曰:「多散眾生數息觀。」☸