多斷 đa đoạn Hán Việt: đa đoạn Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 斷 (đoạn)Hán Việtđa đoạnCấu tạo多 + 斷 · đa + đoạn nghĩa thành phần: đa + đoạn Nghĩa EngCihui multibreak