多早 duō zǎo · đa tảo Hán Việt: đa tảo · Pinyin: duō zǎo Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 早 (tảo)Pinyinduō zǎoHán Việtđa tảoCấu tạo多 + 早 · đa + tảo nghĩa thành phần: đa + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 什么时候。Tân Hoa Tự Điển 1.什么时候。