多時

duō shí đa thì

Hán Việt: đa thì · Pinyin: duō shí

Tổng quan

thời gian dài

Cấu tạo: (đa) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian dài
  • Cihui đa thời đa thời ☆Nhiều khi. Lắm lúc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很久、好一會。《文明小史》第四○回:「上面五個黑字,是興華女學塾,逢之在這塾門口徘徊多時看看日已銜山,裡面的書聲也住了。」也作「多時間」、「多樣時」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很长时间:等侯~|~未见面。

Eng

  • CC-CEDICT long time
  • Cihui long time

ja

  • JMdict lots of time