多期 duō qī · đa kì Hán Việt: đa kì · Pinyin: duō qī Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 期 (kì)Pinyinduō qīHán Việtđa kìCấu tạo多 + 期 · đa + kì nghĩa thành phần: đa + kì