多極 duō jí · đa cực Hán Việt: đa cực · Pinyin: duō jí Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 極 (cực)Pinyinduō jíHán Việtđa cựcCấu tạo多 + 極 · đa + cực nghĩa thành phần: đa + cực Nghĩa jaJMdict multipolar