多核 duō hé · đa hạch Hán Việt: đa hạch · Pinyin: duō hé Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 核 (hạch)Pinyinduō héHán Việtđa hạchCấu tạo多 + 核 · đa + hạch nghĩa thành phần: đa + hạch Nghĩa EngCihui 多核 duōhé attr. multi-seed; multi-pit