多次

duō cìđa thứ

Hán Việt: đa thứ · Pinyin: duō cì

Tổng quan

nhiều lần

Cấu tạo: 多 (đa) + 次 (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lặp đi lặp lại
  • Biên soạn 多次 uōcì adv. repeatedly; on many occasions

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi more thonce

Eng

  • Cihui many times; repeatedly

Đức

  • Handedict mehrmals, oftmals

Từ liên quan

Gần nghĩa

多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏 · 多云